Tư vấn ban đầu rõ ràng, đồng hành từ ý tưởng đến triển khai Nhận tư vấn →

Cơ cấu nguồn vốn dự án: Chia vốn tự có và vốn vay thế nào để không bị thiếu tiền giữa chừng?

Chủ đầu tư và chuyên gia tài chính phân bổ vốn tự có, vốn vay và kế hoạch giải ngân cho dự án.

Nhiều chủ đầu tư xác định rất nhanh: dự án cần 20 tỷ đồng, có 5 tỷ đồng tiền tự có và dự kiến vay 15 tỷ đồng.

Nhưng con số ấy mới chỉ là điểm bắt đầu.

Điều dễ khiến dự án gặp khó không phải chỉ là tổng số vốn thiếu hay đủ. Mà là đúng thời điểm cần thanh toán, tiền từ nguồn nào sẽ có mặt.

Có dự án được chấp thuận vay khá cao nhưng vẫn chậm tiến độ, bởi tiền vay chỉ được giải ngân theo hạng mục và chứng từ. Trong khi đó, chủ đầu tư lại cần tiền ứng trước cho nhà thầu, mua vật tư hoặc hoàn tất một phần việc để đủ điều kiện giải ngân.

Vì vậy, cơ cấu nguồn vốn không nên hiểu đơn giản là một tỷ lệ vốn tự có và vốn vay ghi trong hồ sơ. Đó phải là kế hoạch trả lời rõ ba câu hỏi:

  • Dự án cần bao nhiêu tiền cho từng giai đoạn?
  • Vốn chủ sở hữu sẽ đưa vào khi nào?
  • Khoản vay dự kiến giải ngân cho hạng mục nào, theo điều kiện nào?

Cơ cấu nguồn vốn dự án là gì?

Cơ cấu nguồn vốn là cách xác định các nguồn tiền dùng để thực hiện dự án và tỷ trọng của từng nguồn trong tổng nhu cầu vốn.

Thông thường, một dự án có thể gồm:

  • Vốn chủ sở hữu hoặc vốn góp của nhà đầu tư;
  • Vốn vay từ tổ chức tín dụng;
  • Vốn huy động hợp pháp khác;
  • Nguồn tiền thu hồi, tái đầu tư hoặc nguồn lực sẵn có của doanh nghiệp, nếu có căn cứ.

Điều cần lưu ý: một tài sản có giá trị không đồng nghĩa với tiền sẵn sàng dùng cho dự án.

Ví dụ, khu đất hợp pháp có thể là một phần nguồn lực của nhà đầu tư hoặc dùng làm tài sản bảo đảm. Nhưng chi phí xây dựng, thiết bị và vốn lưu động thường phải thanh toán bằng tiền. Vì vậy, khi lập cơ cấu vốn, cần phân biệt rõ năng lực tài sản với khả năng bố trí dòng tiền thực tế.

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi: “Ngân hàng cho vay bao nhiêu?”

Nhiều hồ sơ được lập theo hướng ngược: chủ đầu tư muốn vay một số tiền trước, rồi mới điều chỉnh tổng mức đầu tư và các khoản chi sao cho khớp với hạn mức mong muốn.

Cách làm này dễ bỏ sót chi phí, thiếu vốn khi triển khai hoặc tạo ra phương án trả nợ không phù hợp.

Trình tự hợp lý hơn là:

  1. Xác định tổng mức đầu tư và nhu cầu vốn lưu động có căn cứ;
  2. Lập tiến độ thực hiện dự án và kế hoạch chi tiền theo từng giai đoạn;
  3. Xác định phần vốn chủ sở hữu có thể tham gia thực tế;
  4. Từ phần còn thiếu và điều kiện tín dụng, xây dựng nhu cầu vay;
  5. Kiểm tra lại dòng tiền trả lãi, trả gốc sau khi dự án vận hành.

Khi đó, khoản vay là một phần của phương án vốn, không phải là con số quyết định toàn bộ phương án.

Vốn chủ sở hữu cần được nhìn như thế nào?

Vốn chủ sở hữu là phần nguồn lực do nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm bố trí. Với ngân hàng, đây không chỉ là tỷ lệ thể hiện sự tham gia của chủ đầu tư, mà còn cho thấy mức độ cam kết và khả năng chia sẻ rủi ro.

Nguồn vốn này có thể hình thành từ tiền gửi, lợi nhuận tích lũy, vốn góp, khoản thu hợp pháp hoặc nguồn tiền khác có thể chứng minh.

Khi chuẩn bị hồ sơ, chủ đầu tư nên làm rõ:

  • Số tiền hiện có là bao nhiêu;
  • Nguồn hình thành của khoản tiền;
  • Thời điểm có thể đưa vào dự án;
  • Phần nào cần giữ lại cho hoạt động hiện hữu hoặc các nghĩa vụ khác;
  • Khoản nào có thể dùng ngay bằng tiền mặt, khoản nào chỉ là tài sản.

Một phương án ghi vốn tự có cao nhưng không có kế hoạch bố trí cụ thể sẽ khó tạo niềm tin. Ngược lại, một khoản vốn tự có phù hợp, chứng minh được và tham gia đúng tiến độ thường thuyết phục hơn.

Bạn có thể xem thêm: Có bao nhiêu vốn tự có thì nên làm dự án đầu tư?

Vốn vay không phải lúc nào cũng giải ngân ngay một lần

Vốn vay thường được giải ngân theo tiến độ, từng hạng mục và theo hồ sơ chứng minh nhu cầu sử dụng vốn.

Chẳng hạn, ngân hàng có thể giải ngân cho xây dựng khi có hợp đồng, khối lượng thực hiện, hóa đơn hoặc chứng từ phù hợp. Với thiết bị, việc giải ngân có thể gắn với hợp đồng mua bán, báo giá, tiến độ giao hàng và thanh toán.

Do đó, chủ đầu tư cần trao đổi sớm về các nội dung như:

  • Khoản vay dùng cho những hạng mục nào;
  • Tỷ lệ vốn tự có cần tham gia trước hoặc cùng thời điểm giải ngân;
  • Điều kiện và hồ sơ mỗi lần giải ngân;
  • Thời hạn vay, thời gian ân hạn và lịch trả nợ;
  • Phần vốn lưu động có được cấp riêng hay phải tự bố trí.

Nếu không làm rõ từ đầu, dự án có thể thiếu một khoản tiền ngắn hạn ngay trước khi đủ điều kiện nhận vốn vay.

Một ví dụ đơn giản về cách phân bổ nguồn vốn

Giả sử dự án có tổng nhu cầu vốn 20 tỷ đồng, trong đó:

Khoản mụcNhu cầu vốn
Chuẩn bị đầu tư, pháp lý, tư vấn0,5 tỷ đồng
Xây dựng, cải tạo9,5 tỷ đồng
Máy móc, thiết bị6 tỷ đồng
Chi phí khác và dự phòng1 tỷ đồng
Vốn lưu động giai đoạn đầu3 tỷ đồng
Tổng cộng20 tỷ đồng

Chủ đầu tư có 7 tỷ đồng vốn tự có và dự kiến vay 13 tỷ đồng. Nhưng không nên chỉ dừng lại ở tỷ lệ 35% – 65%.

Cần xác định rõ 0,5 tỷ đồng chuẩn bị đầu tư, một phần chi phí xây dựng và phần vốn lưu động sẽ lấy từ nguồn nào. Nếu ngân hàng chỉ tài trợ cho một số hạng mục tài sản cố định, khoản 3 tỷ đồng vốn lưu động cần được chủ động bố trí từ vốn tự có hoặc hạn mức tín dụng phù hợp.

Chính cách chia tiền theo thời điểm mới quyết định dự án có bị đứt quãng hay không.

Ba lỗi thường gặp khi lập cơ cấu nguồn vốn

1. Dùng vốn vay để thay toàn bộ vốn tự có

Khi vốn chủ sở hữu chưa được chuẩn bị, chủ đầu tư dễ kỳ vọng ngân hàng giải ngân ngay để thanh toán mọi khoản chi.

Trong thực tế, điều kiện cấp tín dụng, tài sản bảo đảm và tiến độ giải ngân thường không cho phép dự án phụ thuộc hoàn toàn vào vốn vay. Việc thiếu phần vốn tự có còn làm phương án trở nên bị động khi chi phí tăng hoặc giải ngân chậm hơn dự kiến.

2. Dồn hết vốn tự có vào xây dựng và thiết bị

Sau khi công trình hoàn thành, dự án vẫn cần tiền nhập hàng, trả lương, marketing, vận hành và trả lãi vay.

Nếu toàn bộ vốn tự có đã được sử dụng để hoàn thành tài sản cố định, dự án có thể mở cửa nhưng không đủ tiền để vận hành. Đây là lý do vốn lưu động cần được đặt trong cơ cấu nguồn vốn ngay từ đầu.

3. Hồ sơ đầu tư và phương án vay vốn dùng hai bộ số liệu

Tiến độ trong hồ sơ đầu tư là 18 tháng, nhưng phương án vay lại tính giải ngân trong 12 tháng. Tổng mức đầu tư ở một tài liệu là 20 tỷ đồng, ở tài liệu khác lại là 17 tỷ đồng. Hoặc doanh thu bắt đầu từ năm thứ hai nhưng lịch trả nợ gốc lại bắt đầu quá sớm.

Những điểm không khớp này khiến ngân hàng khó đánh giá dòng tiền và làm tăng rủi ro khi dự án triển khai.

Cách kiểm tra nhanh cơ cấu vốn trước khi nộp hồ sơ

Trước khi chốt phương án, hãy thử lập một bảng đơn giản theo tháng hoặc quý gồm bốn dòng:

  • Nhu cầu chi tiền của dự án;
  • Vốn chủ sở hữu dự kiến đưa vào;
  • Vốn vay dự kiến giải ngân;
  • Số tiền còn thiếu hoặc còn dư sau mỗi kỳ.

Nếu có kỳ nào số dư âm, cần xác định ngay cách xử lý: bổ sung vốn tự có, điều chỉnh tiến độ, thương lượng lại điều kiện thanh toán, chia giai đoạn đầu tư hoặc chuẩn bị nguồn vay phù hợp.

Một cơ cấu nguồn vốn tốt không phải là cơ cấu có tỷ lệ vay cao nhất.

Đó là cơ cấu giúp dự án có tiền đúng lúc, hoàn thành đúng tiến độ và đủ khả năng vận hành, trả nợ khi đi vào khai thác.

Bạn có thể xem thêm:

Lapduan.vn hỗ trợ chủ đầu tư xây dựng tổng mức đầu tư, cơ cấu nguồn vốn, kế hoạch giải ngân, dòng tiền và phương án vay vốn sát với điều kiện thực tế.

Email: vuthao@lapduan.vn
Điện thoại/Zalo: 0918242186 / 0832832083

Lapduan.vn – Giải pháp cho dự án đầu tư hiệu quả.